Tiếng Việt
Chính sách mở cửa tiếng Anh là gì?
chính sách mở cửa tiếng Anh là open door policy /ˈoʊpən dɔr ˈpɑləsi/. Chính sách mở cửa là chính sách khuyến khích tự do thương mại và hợp tác quốc tế, giảm bớt hạn chế đối với các hoạt động thương mại và đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open door policy
Ví dụ câu với chính sách mở cửa / open door policy
- 1
Chính sách mở cửa đã giúp nền kinh tế phát triển nhanh hơn.
The open door policy has accelerated economic growth.
- 2
Chính phủ áp dụng chính sách mở cửa để thu hút đầu tư nước ngoài.
The government adopted the open door policy to attract foreign investment.
Ghi chú dùng từ chính sách mở cửa
Chính sách mở cửa là chính sách tự do hóa thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'liberalization' (tự do hóa), 'trade policy' (chính sách thương mại), và 'international cooperation' (hợp tác quốc tế).
Video minh hoạ chính sách mở cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách mở cửa
Câu hỏi thường gặp về "chính sách mở cửa"
Chính sách mở cửa tiếng Anh là gì?
Chính sách mở cửa tiếng Anh là "open door policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách mở cửa là chính sách khuyến khích tự do thương mại và hợp tác quốc tế, giảm bớt hạn chế đối với các hoạt động thương mại và đầu tư.
"open door policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open door policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách mở cửa". Chính sách mở cửa là chính sách tự do hóa thương mại.
Phát âm "open door policy" như thế nào?
"open door policy" có phiên âm IPA /ˈoʊpən dɔr ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open door policy"?
The open door policy has accelerated economic growth. — Chính sách mở cửa đã giúp nền kinh tế phát triển nhanh hơn.