Tiếng Việt
Thông tin chính thức tiếng Anh là gì?
thông tin chính thức tiếng Anh là Formal announcement /ˈfɔːrməl əˈnaʊnsmənt/. Thông báo chính thức do tổ chức hoặc cơ quan phát ra để truyền đạt thông tin quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Formal announcement
Ví dụ câu với thông tin chính thức / Formal announcement
- 1
Công ty đã phát hành thông báo chính thức về việc sa thải nhân viên.
The company issued a formal announcement regarding the layoffs.
- 2
Thông báo chính thức của chính phủ về chính sách mới đã được đăng tải trên trang web.
The government's formal announcement about the new policy was posted on their website.
Ghi chú dùng từ thông tin chính thức
Thông tin chính thức thường do các tổ chức, chính phủ phát hành để đảm bảo tính xác thực. Các từ liên quan: announcement (thông báo), declaration (tuyên bố), communiqué (thông cáo).
Video minh hoạ thông tin chính thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin chính thức
Câu hỏi thường gặp về "thông tin chính thức"
Thông tin chính thức tiếng Anh là gì?
Thông tin chính thức tiếng Anh là "Formal announcement" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức do tổ chức hoặc cơ quan phát ra để truyền đạt thông tin quan trọng.
"Formal announcement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Formal announcement" nghĩa tiếng Việt là "thông tin chính thức". Thông tin chính thức thường do các tổ chức, chính phủ phát hành để đảm bảo tính xác thực.
Phát âm "Formal announcement" như thế nào?
"Formal announcement" có phiên âm IPA /ˈfɔːrməl əˈnaʊnsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Formal announcement"?
The company issued a formal announcement regarding the layoffs. — Công ty đã phát hành thông báo chính thức về việc sa thải nhân viên.