The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên chính thức tiếng Anh là gì?

nhân viên chính thức tiếng Anh là official employee /əˈfɪʃəl ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên làm việc chính thức trong một tổ chức hoặc công ty, thường có hợp đồng dài hạn và quyền lợi đầy đủ.

Hình minh hoạ "nhân viên chính thức" tiếng Anh là "official employee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

official employee

Danh từ
/əˈfɪʃəl ɛmˈplɔɪi/

Ví dụ câu với nhân viên chính thức / official employee

  1. 1

    Anh ấy là nhân viên chính thức của công ty từ năm ngoái.

    He has been an official employee of the company since last year.

  2. 2

    Nhân viên chính thức được hưởng các quyền lợi như bảo hiểm y tế và nghỉ phép.

    Official employees are entitled to benefits such as health insurance and leave.

Ghi chú dùng từ nhân viên chính thức

Nhân viên chính thức là nhân viên làm việc lâu dài và có hợp đồng rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract worker' (nhân viên hợp đồng), 'temporary staff' (nhân viên tạm thời), và 'permanent staff' (nhân viên lâu dài).

Video minh hoạ nhân viên chính thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên chính thức

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên chính thức"

Nhân viên chính thức tiếng Anh là gì?

Nhân viên chính thức tiếng Anh là "official employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc chính thức trong một tổ chức hoặc công ty, thường có hợp đồng dài hạn và quyền lợi đầy đủ.

"official employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"official employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên chính thức". Nhân viên chính thức là nhân viên làm việc lâu dài và có hợp đồng rõ ràng.

Phát âm "official employee" như thế nào?

"official employee" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəl ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "official employee"?

He has been an official employee of the company since last year. — Anh ấy là nhân viên chính thức của công ty từ năm ngoái.