The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cho cá ăn tiếng Anh là gì?

cho cá ăn tiếng Anh là Feed the fish /fiːd ðə fɪʃ/. Cho cá ăn, tức là cung cấp thức ăn cho cá để chúng có thể ăn.

Hình minh hoạ "cho cá ăn" tiếng Anh là "Feed the fish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Feed the fish

Động từ
/fiːd ðə fɪʃ/

Ví dụ câu với cho cá ăn / Feed the fish

  1. 1

    Hàng ngày tôi thường feed the fish trong bể cá của mình.

    Every day I feed the fish in my aquarium.

  2. 2

    Bạn đã feed the fish chưa? Chúng đang đói đấy.

    Have you fed the fish? They are hungry.

Ghi chú dùng từ cho cá ăn

Feed the fish có nghĩa là cho cá ăn. Các từ liên quan: 'fish food' (thức ăn cho cá), 'aquarium' (bể cá), 'feeding' (việc cho cá ăn).

Video minh hoạ cho cá ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cho cá ăn

Câu hỏi thường gặp về "cho cá ăn"

Cho cá ăn tiếng Anh là gì?

Cho cá ăn tiếng Anh là "Feed the fish" (động từ), nghĩa là: Cho cá ăn, tức là cung cấp thức ăn cho cá để chúng có thể ăn.

"Feed the fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Feed the fish" nghĩa tiếng Việt là "cho cá ăn". Feed the fish có nghĩa là cho cá ăn.

Phát âm "Feed the fish" như thế nào?

"Feed the fish" có phiên âm IPA /fiːd ðə fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Feed the fish"?

Every day I feed the fish in my aquarium. — Hàng ngày tôi thường feed the fish trong bể cá của mình.