Tiếng Việt
Chỗ dựa tinh thần tiếng Anh là gì?
chỗ dựa tinh thần tiếng Anh là emotional support /ɪˈməʊʃənl səˈpɔːt/. Sự giúp đỡ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc để an ủi hoặc khích lệ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emotional support
Ví dụ câu với chỗ dựa tinh thần / emotional support
- 1
Bạn cần có người chỗ dựa tinh thần khi gặp khó khăn.
You need emotional support when facing difficulties.
- 2
Gia đình là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho tôi.
Family is a strong emotional support for me.
Ghi chú dùng từ chỗ dựa tinh thần
Chỗ dựa tinh thần là sự hỗ trợ về cảm xúc, giúp người khác cảm thấy an tâm. Các từ liên quan gồm có 'support' (hỗ trợ), 'encouragement' (khích lệ), và 'comfort' (an ủi).
Video minh hoạ chỗ dựa tinh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ dựa tinh thần
Câu hỏi thường gặp về "chỗ dựa tinh thần"
Chỗ dựa tinh thần tiếng Anh là gì?
Chỗ dựa tinh thần tiếng Anh là "emotional support" (danh từ), nghĩa là: Sự giúp đỡ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc để an ủi hoặc khích lệ người khác.
"emotional support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emotional support" nghĩa tiếng Việt là "chỗ dựa tinh thần". Chỗ dựa tinh thần là sự hỗ trợ về cảm xúc, giúp người khác cảm thấy an tâm.
Phát âm "emotional support" như thế nào?
"emotional support" có phiên âm IPA /ɪˈməʊʃənl səˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emotional support"?
You need emotional support when facing difficulties. — Bạn cần có người chỗ dựa tinh thần khi gặp khó khăn.