Tiếng Việt
Chỗ dựa vững chắc tiếng Anh là gì?
chỗ dựa vững chắc tiếng Anh là solid foundation /ˈsɒlɪd faʊnˈdeɪʃən/. Nền tảng vững chắc, đảm bảo cho sự phát triển hoặc thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solid foundation
Ví dụ câu với chỗ dựa vững chắc / solid foundation
- 1
Học hành cần có một nền tảng kiến thức vững chắc.
A solid foundation in education is essential for future success.
- 2
Gia đình là chỗ dựa vững chắc trong cuộc sống.
Family is a solid foundation in life.
Ghi chú dùng từ chỗ dựa vững chắc
Chỗ dựa vững chắc đề cập đến nền tảng ổn định và đáng tin cậy để xây dựng hoặc phát triển. Các từ liên quan: 'foundation' (nền tảng), 'base' (cơ sở), 'support' (hỗ trợ).
Video minh hoạ chỗ dựa vững chắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ dựa vững chắc
Câu hỏi thường gặp về "chỗ dựa vững chắc"
Chỗ dựa vững chắc tiếng Anh là gì?
Chỗ dựa vững chắc tiếng Anh là "solid foundation" (danh từ), nghĩa là: Nền tảng vững chắc, đảm bảo cho sự phát triển hoặc thành công.
"solid foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solid foundation" nghĩa tiếng Việt là "chỗ dựa vững chắc". Chỗ dựa vững chắc đề cập đến nền tảng ổn định và đáng tin cậy để xây dựng hoặc phát triển.
Phát âm "solid foundation" như thế nào?
"solid foundation" có phiên âm IPA /ˈsɒlɪd faʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solid foundation"?
A solid foundation in education is essential for future success. — Học hành cần có một nền tảng kiến thức vững chắc.