The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát động tiếng Anh là gì?

phát động tiếng Anh là Launch /lɔːnʧ/. khởi xướng hoặc bắt đầu một hoạt động hoặc chiến dịch mới.

Hình minh hoạ "phát động" tiếng Anh là "Launch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Launch

Động từ
/lɔːnʧ/

Ví dụ câu với phát động / Launch

  1. 1

    Chúng tôi sẽ phát động chiến dịch gây quỹ vào tuần tới.

    We will launch the fundraising campaign next week.

  2. 2

    Công ty dự kiến phát động sản phẩm mới vào tháng tới.

    The company plans to launch the new product next month.

Ghi chú dùng từ phát động

Phát động có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc chiến dịch. Các từ liên quan: 'khởi xướng' (initiate), 'bắt đầu' (start), 'triển khai' (deploy).

Video minh hoạ phát động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát động

Câu hỏi thường gặp về "phát động"

Phát động tiếng Anh là gì?

Phát động tiếng Anh là "Launch" (động từ), nghĩa là: khởi xướng hoặc bắt đầu một hoạt động hoặc chiến dịch mới.

"Launch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Launch" nghĩa tiếng Việt là "phát động". Phát động có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc chiến dịch.

Phát âm "Launch" như thế nào?

"Launch" có phiên âm IPA /lɔːnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Launch"?

We will launch the fundraising campaign next week. — Chúng tôi sẽ phát động chiến dịch gây quỹ vào tuần tới.