Tiếng Việt
Chó con tiếng Anh là gì?
chó con tiếng Anh là puppy /ˈpʌpi/. Chó con là con của chó trưởng thành, thường còn nhỏ và dễ thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
puppy
Ví dụ câu với chó con / puppy
- 1
Chó con mới sinh rất đáng yêu.
The puppy is very cute when it's a newborn.
- 2
Chúng tôi mua một chú chó con làm bạn cho bé gái.
We bought a puppy to be a friend for the little girl.
Ghi chú dùng từ chó con
Chó con là dạng nhỏ của chó trưởng thành, thường gọi là puppy trong tiếng Anh. Các từ liên quan: dog (chó), adult dog (chó trưởng thành), breed (giống chó).
Video minh hoạ chó con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó con
Câu hỏi thường gặp về "chó con"
Chó con tiếng Anh là gì?
Chó con tiếng Anh là "puppy" (danh từ), nghĩa là: Chó con là con của chó trưởng thành, thường còn nhỏ và dễ thương.
"puppy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"puppy" nghĩa tiếng Việt là "chó con". Chó con là dạng nhỏ của chó trưởng thành, thường gọi là puppy trong tiếng Anh.
Phát âm "puppy" như thế nào?
"puppy" có phiên âm IPA /ˈpʌpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "puppy"?
The puppy is very cute when it's a newborn. — Chó con mới sinh rất đáng yêu.