Tiếng Việt
Chó má tiếng Anh là gì?
chó má tiếng Anh là Nasty /ˈnæsti/. Tính từ miêu tả người hoặc hành động thô lỗ, khó chịu, gây khó chịu hoặc không thân thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nasty
Ví dụ câu với chó má / Nasty
- 1
Anh ấy cư xử rất chó má với mọi người trong công ty.
He is very nasty to everyone at the office.
- 2
Cô ấy có thái độ chó má khi bị chỉ trích.
She had a nasty attitude when criticized.
Ghi chú dùng từ chó má
Chó má là tính từ thể hiện thái độ hoặc hành động xấu, thô lỗ. Các từ liên quan: rude (thô lỗ), mean (độc ác), unpleasant (khó chịu).
Video minh hoạ chó má
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó má
Câu hỏi thường gặp về "chó má"
Chó má tiếng Anh là gì?
Chó má tiếng Anh là "Nasty" (tính từ), nghĩa là: Tính từ miêu tả người hoặc hành động thô lỗ, khó chịu, gây khó chịu hoặc không thân thiện.
"Nasty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nasty" nghĩa tiếng Việt là "chó má". Chó má là tính từ thể hiện thái độ hoặc hành động xấu, thô lỗ.
Phát âm "Nasty" như thế nào?
"Nasty" có phiên âm IPA /ˈnæsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nasty"?
He is very nasty to everyone at the office. — Anh ấy cư xử rất chó má với mọi người trong công ty.