Tiếng Việt
Cho tiền tiếng Anh là gì?
cho tiền tiếng Anh là give money /ɡɪv ˈmʌni/. đưa tiền cho ai đó, thường để trả công hoặc mua bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give money
Ví dụ câu với cho tiền / give money
- 1
Anh ấy đã cho tiền để mua bánh mì.
He gave money to buy bread.
- 2
Cô ấy cho tiền cho người giúp việc mỗi tuần.
She gives money to the maid every week.
Ghi chú dùng từ cho tiền
Chỉ hành động đưa tiền cho ai đó. Các từ liên quan: 'pay' (trả tiền), 'lend' (cho mượn), 'borrow' (mượn).
Video minh hoạ cho tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho tiền
Câu hỏi thường gặp về "cho tiền"
Cho tiền tiếng Anh là gì?
Cho tiền tiếng Anh là "give money" (động từ), nghĩa là: đưa tiền cho ai đó, thường để trả công hoặc mua bán.
"give money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give money" nghĩa tiếng Việt là "cho tiền". Chỉ hành động đưa tiền cho ai đó.
Phát âm "give money" như thế nào?
"give money" có phiên âm IPA /ɡɪv ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give money"?
He gave money to buy bread. — Anh ấy đã cho tiền để mua bánh mì.