Tiếng Việt
Thấy rõ tiếng Anh là gì?
thấy rõ tiếng Anh là see clearly /si ˈklɪrli/. nhìn rõ ràng, không còn mơ hồ hoặc mờ nhạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
see clearly
Ví dụ câu với thấy rõ / see clearly
- 1
Tôi có thể thấy rõ các ngôi sao trên bầu trời đêm.
I can see clearly the stars in the night sky.
- 2
Sau khi đeo kính, tôi thấy rõ mọi thứ hơn.
After wearing glasses, I see clearly everything.
Ghi chú dùng từ thấy rõ
Thấy rõ là một cụm từ diễn tả khả năng nhìn rõ mọi thứ. Các từ liên quan gồm có: nhìn (see), quan sát (observe), và nhận thức (perceive).
Video minh hoạ thấy rõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thấy rõ
Câu hỏi thường gặp về "thấy rõ"
Thấy rõ tiếng Anh là gì?
Thấy rõ tiếng Anh là "see clearly" (cụm từ), nghĩa là: nhìn rõ ràng, không còn mơ hồ hoặc mờ nhạt.
"see clearly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"see clearly" nghĩa tiếng Việt là "thấy rõ". Thấy rõ là một cụm từ diễn tả khả năng nhìn rõ mọi thứ.
Phát âm "see clearly" như thế nào?
"see clearly" có phiên âm IPA /si ˈklɪrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "see clearly"?
I can see clearly the stars in the night sky. — Tôi có thể thấy rõ các ngôi sao trên bầu trời đêm.