The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chơi hụi tiếng Anh là gì?

chơi hụi tiếng Anh là Play a savings game /pleɪ ə ˈseɪvɪŋz ɡeɪm/. Chơi hụi là hình thức tiết kiệm tập thể trong đó các thành viên góp tiền định kỳ và người quản lý rút ra để trả cho từng người theo thứ tự.

Hình minh hoạ "chơi hụi" tiếng Anh là "Play a savings game"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Play a savings game

Cụm từ
/pleɪ ə ˈseɪvɪŋz ɡeɪm/

Ví dụ câu với chơi hụi / Play a savings game

  1. 1

    Họ thường chơi hụi mỗi tháng để tích lũy tiền cho việc lớn.

    They usually play a savings game every month to save money for big expenses.

  2. 2

    Chơi hụi giúp tôi tiết kiệm tiền mà không cảm thấy quá khắt khe.

    Playing a savings game helps me save money without feeling too strict.

Ghi chú dùng từ chơi hụi

Chơi hụi là hình thức tiết kiệm tập thể phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'tiết kiệm' (saving), 'quỹ' (fund), 'đóng góp' (contribution).

Video minh hoạ chơi hụi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chơi hụi

Câu hỏi thường gặp về "chơi hụi"

Chơi hụi tiếng Anh là gì?

Chơi hụi tiếng Anh là "Play a savings game" (cụm từ), nghĩa là: Chơi hụi là hình thức tiết kiệm tập thể trong đó các thành viên góp tiền định kỳ và người quản lý rút ra để trả cho từng người theo thứ tự.

"Play a savings game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Play a savings game" nghĩa tiếng Việt là "chơi hụi". Chơi hụi là hình thức tiết kiệm tập thể phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'tiết kiệm' (saving), 'quỹ' (fund), 'đóng góp' (contribution).

Phát âm "Play a savings game" như thế nào?

"Play a savings game" có phiên âm IPA /pleɪ ə ˈseɪvɪŋz ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Play a savings game"?

They usually play a savings game every month to save money for big expenses. — Họ thường chơi hụi mỗi tháng để tích lũy tiền cho việc lớn.