Tiếng Việt
Chơi chữ tiếng Anh là gì?
chơi chữ tiếng Anh là wordplay /ˈwɜːrdpleɪ/. Sự chơi chữ, sử dụng từ ngữ để tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc gây ấn tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wordplay
Ví dụ câu với chơi chữ / wordplay
- 1
Anh ấy thích chơi chữ để làm cho bài thuyết trình thêm phần sinh động.
He enjoys wordplay to make his presentations more lively.
- 2
Chơi chữ là một phần quan trọng trong văn học và thơ ca.
Wordplay is an important part of literature and poetry.
Ghi chú dùng từ chơi chữ
Chơi chữ là kỹ thuật sử dụng từ ngữ để tạo ra hiệu ứng đặc biệt, thường thấy trong văn học, thơ ca, và đàm thoại hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm có pun (chơi chữ hài hước), double entendre (nghĩa bóng), và punning (việc chơi chữ).
Video minh hoạ chơi chữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi chữ
Câu hỏi thường gặp về "chơi chữ"
Chơi chữ tiếng Anh là gì?
Chơi chữ tiếng Anh là "wordplay" (danh từ), nghĩa là: Sự chơi chữ, sử dụng từ ngữ để tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc gây ấn tượng.
"wordplay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wordplay" nghĩa tiếng Việt là "chơi chữ". Chơi chữ là kỹ thuật sử dụng từ ngữ để tạo ra hiệu ứng đặc biệt, thường thấy trong văn học, thơ ca, và đàm thoại hàng ngày.
Phát âm "wordplay" như thế nào?
"wordplay" có phiên âm IPA /ˈwɜːrdpleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wordplay"?
He enjoys wordplay to make his presentations more lively. — Anh ấy thích chơi chữ để làm cho bài thuyết trình thêm phần sinh động.