Tiếng Việt
Chơi đẹp tiếng Anh là gì?
chơi đẹp tiếng Anh là fair play /feə pleɪ/. Chơi đẹp đề cập đến việc thi đấu trung thực, tôn trọng đối thủ và tuân thủ các quy tắc trong thể thao hoặc trò chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fair play
Ví dụ câu với chơi đẹp / fair play
- 1
Trong trận đấu, anh ấy luôn thể hiện chơi đẹp và tôn trọng đối thủ.
He always demonstrates fair play and respects his opponents during matches.
- 2
Chơi đẹp là yếu tố quan trọng để duy trì tinh thần thể thao trong mọi cuộc thi.
Fair play is an important factor in maintaining sportsmanship in all competitions.
Ghi chú dùng từ chơi đẹp
Chơi đẹp liên quan đến tính trung thực và tôn trọng trong thi đấu. Các từ liên quan gồm 'sportsmanship' (tinh thần thể thao), 'integrity' (lương tâm), và 'respect' (tôn trọng).
Video minh hoạ chơi đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi đẹp
Câu hỏi thường gặp về "chơi đẹp"
Chơi đẹp tiếng Anh là gì?
Chơi đẹp tiếng Anh là "fair play" (danh từ), nghĩa là: Chơi đẹp đề cập đến việc thi đấu trung thực, tôn trọng đối thủ và tuân thủ các quy tắc trong thể thao hoặc trò chơi.
"fair play" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fair play" nghĩa tiếng Việt là "chơi đẹp". Chơi đẹp liên quan đến tính trung thực và tôn trọng trong thi đấu.
Phát âm "fair play" như thế nào?
"fair play" có phiên âm IPA /feə pleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fair play"?
He always demonstrates fair play and respects his opponents during matches. — Trong trận đấu, anh ấy luôn thể hiện chơi đẹp và tôn trọng đối thủ.