Tiếng Việt
Chơi cát tiếng Anh là gì?
chơi cát tiếng Anh là play in the sand /pleɪ ɪn ðə sænd/. Chơi đùa hoặc xúc cát bằng tay hoặc dụng cụ để giải trí hoặc sáng tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play in the sand
Ví dụ câu với chơi cát / play in the sand
- 1
Trẻ em thích chơi cát ở bãi biển vào ngày hè.
Children love to play in the sand at the beach during summer.
- 2
Anh ấy thường chơi cát để thư giãn khi ở ngoài trời.
He often plays in the sand to relax outdoors.
Ghi chú dùng từ chơi cát
Chơi cát là hoạt động vui chơi ngoài trời, thường dành cho trẻ em. Các từ liên quan: chơi đất (play with dirt), xây lâu đài cát (build sandcastles), vui chơi ngoài trời (outdoor play).
Video minh hoạ chơi cát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi cát
Câu hỏi thường gặp về "chơi cát"
Chơi cát tiếng Anh là gì?
Chơi cát tiếng Anh là "play in the sand" (động từ), nghĩa là: Chơi đùa hoặc xúc cát bằng tay hoặc dụng cụ để giải trí hoặc sáng tạo.
"play in the sand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play in the sand" nghĩa tiếng Việt là "chơi cát". Chơi cát là hoạt động vui chơi ngoài trời, thường dành cho trẻ em.
Phát âm "play in the sand" như thế nào?
"play in the sand" có phiên âm IPA /pleɪ ɪn ðə sænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play in the sand"?
Children love to play in the sand at the beach during summer. — Trẻ em thích chơi cát ở bãi biển vào ngày hè.