Tiếng Việt
Chơi điện thoại tiếng Anh là gì?
chơi điện thoại tiếng Anh là use a phone for entertainment /juːz ə fəʊn fɔːr ˌɛntəˈteɪnmənt/. Sử dụng điện thoại để giải trí hoặc vui chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
use a phone for entertainment
Ví dụ câu với chơi điện thoại / use a phone for entertainment
- 1
Tôi thích chơi điện thoại sau giờ học.
I like to use my phone for entertainment after school.
- 2
Cô ấy chơi điện thoại suốt buổi họp.
She was using her phone for entertainment during the meeting.
Ghi chú dùng từ chơi điện thoại
Chơi điện thoại là hành động sử dụng điện thoại để giải trí. Các từ liên quan: 'tán gẫu' (chat), 'xem video' (watch videos), 'chơi game' (play games).
Video minh hoạ chơi điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi điện thoại
- chơiPlay
- điệnelectricity
- điện thoạiphone
- giải tríentertainment
- giải khuâyentertainment
- Sự giải tríEntertainment
- khu giải tríEntertainment area
- tính giải tríEntertainment value
- ngành giải tríentertainment industry
- phí tiếp kháchEntertainment fee
- công ty giải tríEntertainment company
- dịch vụ giải tríEntertainment service
Câu hỏi thường gặp về "chơi điện thoại"
Chơi điện thoại tiếng Anh là gì?
Chơi điện thoại tiếng Anh là "use a phone for entertainment" (động từ), nghĩa là: Sử dụng điện thoại để giải trí hoặc vui chơi.
"use a phone for entertainment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"use a phone for entertainment" nghĩa tiếng Việt là "chơi điện thoại". Chơi điện thoại là hành động sử dụng điện thoại để giải trí.
Phát âm "use a phone for entertainment" như thế nào?
"use a phone for entertainment" có phiên âm IPA /juːz ə fəʊn fɔːr ˌɛntəˈteɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "use a phone for entertainment"?
I like to use my phone for entertainment after school. — Tôi thích chơi điện thoại sau giờ học.