Tiếng Việt
Tính giải trí tiếng Anh là gì?
tính giải trí tiếng Anh là Entertainment value /ˌɛn.təˈteɪn.mənt væl.juː/. Giá trị giải trí của một sản phẩm hoặc hoạt động mang lại sự vui vẻ, thư giãn cho người xem hoặc người tham gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Entertainment value
Ví dụ câu với tính giải trí / Entertainment value
- 1
Phim này có giá trị giải trí cao, khiến khán giả cười vui vẻ.
This movie has high entertainment value, making the audience laugh and enjoy.
- 2
Chương trình truyền hình này thiếu giá trị giải trí thực sự.
This TV show lacks real entertainment value.
Ghi chú dùng từ tính giải trí
Tính giải trí đề cập đến khả năng của một sản phẩm làm cho người xem cảm thấy vui vẻ hoặc thư giãn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fun' (vui vẻ), 'amusement' (giải trí), và 'enjoyment' (sự thích thú).
Video minh hoạ tính giải trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính giải trí
Câu hỏi thường gặp về "tính giải trí"
Tính giải trí tiếng Anh là gì?
Tính giải trí tiếng Anh là "Entertainment value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị giải trí của một sản phẩm hoặc hoạt động mang lại sự vui vẻ, thư giãn cho người xem hoặc người tham gia.
"Entertainment value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Entertainment value" nghĩa tiếng Việt là "tính giải trí". Tính giải trí đề cập đến khả năng của một sản phẩm làm cho người xem cảm thấy vui vẻ hoặc thư giãn.
Phát âm "Entertainment value" như thế nào?
"Entertainment value" có phiên âm IPA /ˌɛn.təˈteɪn.mənt væl.juː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Entertainment value"?
This movie has high entertainment value, making the audience laugh and enjoy. — Phim này có giá trị giải trí cao, khiến khán giả cười vui vẻ.