Tiếng Việt
Chòm lá tiếng Anh là gì?
chòm lá tiếng Anh là canopy /Chòm lá là những cành cây và lá cây tỏa ra ở trên đỉnh cây và tạo ra thành một cái mái làm từ lá cây./. Lớp lá dày đặc che phủ trên đỉnh cây hoặc nhóm cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
canopy
Ví dụ câu với chòm lá / canopy
- 1
Chúng tôi ngồi dưới chòm lá để tránh nắng.
We sat under the canopy to avoid the sun.
- 2
Chòm lá của rừng nhiệt đới rất phong phú và đa dạng.
The canopy of the rainforest is very lush and diverse.
Ghi chú dùng từ chòm lá
Chòm lá là phần trên cùng của cây hoặc nhóm cây tạo thành mái che tự nhiên. Các từ liên quan: 'canopy cover' (mái che), 'forest canopy' (tán rừng), 'treetop' (đỉnh cây).
Video minh hoạ chòm lá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chòm lá
Câu hỏi thường gặp về "chòm lá"
Chòm lá tiếng Anh là gì?
Chòm lá tiếng Anh là "canopy" (danh từ), nghĩa là: Lớp lá dày đặc che phủ trên đỉnh cây hoặc nhóm cây.
"canopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"canopy" nghĩa tiếng Việt là "chòm lá". Chòm lá là phần trên cùng của cây hoặc nhóm cây tạo thành mái che tự nhiên.
Phát âm "canopy" như thế nào?
"canopy" có phiên âm IPA /Chòm lá là những cành cây và lá cây tỏa ra ở trên đỉnh cây và tạo ra thành một cái mái làm từ lá cây./. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "canopy"?
We sat under the canopy to avoid the sun. — Chúng tôi ngồi dưới chòm lá để tránh nắng.