Tiếng Việt
Kín gió tiếng Anh là gì?
kín gió tiếng Anh là draft-proof /drɑːft pruːf/. Chỉ vật hoặc nơi không cho gió lọt qua, chống thoáng khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draft-proof
Ví dụ câu với kín gió / draft-proof
- 1
Cửa sổ này rất kín gió, không khí không thoát ra ngoài.
This window is very draft-proof, no air escapes.
- 2
Vật liệu này giúp làm kín gió cho căn phòng.
This material helps make the room draft-proof.
Ghi chú dùng từ kín gió
Kín gió nghĩa là không cho gió lọt qua, thường dùng để mô tả các vật liệu hoặc cấu trúc cách nhiệt tốt. Các từ liên quan gồm 'insulated' (cách nhiệt), 'airtight' (không khí), 'sealed' (được niêm phong).
Video minh hoạ kín gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kín gió
Câu hỏi thường gặp về "kín gió"
Kín gió tiếng Anh là gì?
Kín gió tiếng Anh là "draft-proof" (tính từ), nghĩa là: Chỉ vật hoặc nơi không cho gió lọt qua, chống thoáng khí.
"draft-proof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draft-proof" nghĩa tiếng Việt là "kín gió". Kín gió nghĩa là không cho gió lọt qua, thường dùng để mô tả các vật liệu hoặc cấu trúc cách nhiệt tốt.
Phát âm "draft-proof" như thế nào?
"draft-proof" có phiên âm IPA /drɑːft pruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draft-proof"?
This window is very draft-proof, no air escapes. — Cửa sổ này rất kín gió, không khí không thoát ra ngoài.