The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trần trụi tiếng Anh là gì?

trần trụi tiếng Anh là bare /bɛr/. Không có gì che phủ, trống trải, hoàn toàn trần trụi.

Hình minh hoạ "trần trụi" tiếng Anh là "bare"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bare

Tính từ
/bɛr/

Ví dụ câu với trần trụi / bare

  1. 1

    Cô ấy đứng trần trụi trên bãi biển.

    She stood bare on the beach.

  2. 2

    Căn phòng trống rỗng và trần trụi.

    The room was empty and bare.

Ghi chú dùng từ trần trụi

Từ 'trần trụi' mô tả trạng thái không có gì che phủ hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'minimalist' (tối giản), 'unadorned' (không trang điểm), và 'exposed' (lộ ra).

Video minh hoạ trần trụi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trần trụi

Câu hỏi thường gặp về "trần trụi"

Trần trụi tiếng Anh là gì?

Trần trụi tiếng Anh là "bare" (tính từ), nghĩa là: Không có gì che phủ, trống trải, hoàn toàn trần trụi.

"bare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bare" nghĩa tiếng Việt là "trần trụi". Từ 'trần trụi' mô tả trạng thái không có gì che phủ hoặc trang trí.

Phát âm "bare" như thế nào?

"bare" có phiên âm IPA /bɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bare"?

She stood bare on the beach. — Cô ấy đứng trần trụi trên bãi biển.