Tiếng Việt
Mặt mộc tiếng Anh là gì?
Mặt mộc tiếng Anh là Bare face /beə feɪs/. Khuôn mặt không trang điểm, tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bare face
Ví dụ câu với Mặt mộc / Bare face
- 1
Cô ấy thích đi ra ngoài với mặt mộc để thể hiện vẻ đẹp tự nhiên của mình.
She prefers to go out with a bare face to show her natural beauty.
- 2
Mặt mộc giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn sau một ngày dài.
Having a bare face makes me feel more comfortable after a long day.
Ghi chú dùng từ Mặt mộc
Mặt mộc đề cập đến khuôn mặt không trang điểm, thể hiện vẻ đẹp tự nhiên. Các từ liên quan: trang điểm (makeup), làm đẹp (beautify), tự nhiên (natural).
Video minh hoạ Mặt mộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt mộc
Câu hỏi thường gặp về "Mặt mộc"
Mặt mộc tiếng Anh là gì?
Mặt mộc tiếng Anh là "Bare face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt không trang điểm, tự nhiên.
"Bare face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bare face" nghĩa tiếng Việt là "Mặt mộc". Mặt mộc đề cập đến khuôn mặt không trang điểm, thể hiện vẻ đẹp tự nhiên.
Phát âm "Bare face" như thế nào?
"Bare face" có phiên âm IPA /beə feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bare face"?
She prefers to go out with a bare face to show her natural beauty. — Cô ấy thích đi ra ngoài với mặt mộc để thể hiện vẻ đẹp tự nhiên của mình.