Tiếng Việt
Trụi tiếng Anh là gì?
Trụi tiếng Anh là Bare /bɛər/. Trụi nghĩa là không còn gì, trống rỗng hoặc không có gì che phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bare
Ví dụ câu với Trụi / Bare
- 1
Cây trụi lá vào mùa đông.
The tree is bare in winter.
- 2
Căn phòng trống rỗng, trụi lủi.
The room was empty and bare.
Ghi chú dùng từ Trụi
Từ 'Bare' mô tả trạng thái không có gì, trống rỗng. Các từ liên quan gồm 'naked' (trần truồng), 'empty' (trống rỗng), 'exposed' (bị lộ ra).
Video minh hoạ Trụi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trụi
Câu hỏi thường gặp về "Trụi"
Trụi tiếng Anh là gì?
Trụi tiếng Anh là "Bare" (tính từ), nghĩa là: Trụi nghĩa là không còn gì, trống rỗng hoặc không có gì che phủ.
"Bare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bare" nghĩa tiếng Việt là "Trụi". Từ 'Bare' mô tả trạng thái không có gì, trống rỗng.
Phát âm "Bare" như thế nào?
"Bare" có phiên âm IPA /bɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bare"?
The tree is bare in winter. — Cây trụi lá vào mùa đông.