Tiếng Việt
Đầu trần tiếng Anh là gì?
đầu trần tiếng Anh là Bare head /bɛər hɛd/. Đầu trần là trạng thái không đội mũ hoặc không có gì che phủ trên đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bare head
Ví dụ câu với đầu trần / Bare head
- 1
Anh ấy đi làm với đầu trần trong ngày nắng nóng.
He went to work with a bare head on a hot sunny day.
- 2
Cô ấy thích để đầu trần khi ở nhà.
She prefers to keep her head bare when at home.
Ghi chú dùng từ đầu trần
Đầu trần thường dùng để mô tả trạng thái không đội mũ hoặc không có gì che phủ đầu. Các từ liên quan gồm có 'hat' (mũ), 'cap' (nón), 'helmet' (mũ bảo hiểm).
Video minh hoạ đầu trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu trần
Câu hỏi thường gặp về "đầu trần"
Đầu trần tiếng Anh là gì?
Đầu trần tiếng Anh là "Bare head" (danh từ), nghĩa là: Đầu trần là trạng thái không đội mũ hoặc không có gì che phủ trên đầu.
"Bare head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bare head" nghĩa tiếng Việt là "đầu trần". Đầu trần thường dùng để mô tả trạng thái không đội mũ hoặc không có gì che phủ đầu.
Phát âm "Bare head" như thế nào?
"Bare head" có phiên âm IPA /bɛər hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bare head"?
He went to work with a bare head on a hot sunny day. — Anh ấy đi làm với đầu trần trong ngày nắng nóng.