Tiếng Việt
Chống người thi hành công vụ tiếng Anh là gì?
chống người thi hành công vụ tiếng Anh là Resist law enforcement /rɪˈzɪst lɔː ˈɪnfɔːsmənt/. Chống lại hoặc cản trở nhân viên thi hành công vụ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Resist law enforcement
Ví dụ câu với chống người thi hành công vụ / Resist law enforcement
- 1
Anh ấy đã bị bắt vì chống người thi hành công vụ khi cố gắng trốn thoát.
He was arrested for resisting law enforcement while trying to escape.
- 2
Cảnh sát đã cảnh cáo những người chống người thi hành công vụ để giữ trật tự.
The police warned those resisting law enforcement to maintain order.
Ghi chú dùng từ chống người thi hành công vụ
Chống người thi hành công vụ là hành vi không hợp pháp nhằm cản trở hoạt động của nhân viên thi hành công vụ như cảnh sát hoặc nhân viên cứu hộ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'resistance' (sự kháng cự), 'obstruction' (sự cản trở), và 'disobedience' (sự bất tuân).
Video minh hoạ chống người thi hành công vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống người thi hành công vụ
Câu hỏi thường gặp về "chống người thi hành công vụ"
Chống người thi hành công vụ tiếng Anh là gì?
Chống người thi hành công vụ tiếng Anh là "Resist law enforcement" (động từ), nghĩa là: Chống lại hoặc cản trở nhân viên thi hành công vụ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của họ.
"Resist law enforcement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Resist law enforcement" nghĩa tiếng Việt là "chống người thi hành công vụ". Chống người thi hành công vụ là hành vi không hợp pháp nhằm cản trở hoạt động của nhân viên thi hành công vụ như cảnh sát hoặc nhân viên cứu hộ.
Phát âm "Resist law enforcement" như thế nào?
"Resist law enforcement" có phiên âm IPA /rɪˈzɪst lɔː ˈɪnfɔːsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Resist law enforcement"?
He was arrested for resisting law enforcement while trying to escape. — Anh ấy đã bị bắt vì chống người thi hành công vụ khi cố gắng trốn thoát.