The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chống nóng tiếng Anh là gì?

chống nóng tiếng Anh là Heatproof /ˈhiːtpruːf/. Chứa đặc tính chống chịu nhiệt, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.

Hình minh hoạ "chống nóng" tiếng Anh là "Heatproof"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Heatproof

Tính từ
/ˈhiːtpruːf/

Ví dụ câu với chống nóng / Heatproof

  1. 1

    Vật liệu chống nóng giúp bảo vệ tòa nhà khỏi nhiệt độ cao.

    Heatproof materials help protect buildings from high temperatures.

  2. 2

    Chúng tôi cần mua găng tay chống nóng để làm việc trong nhà máy.

    We need to buy heatproof gloves for working in the factory.

Ghi chú dùng từ chống nóng

Từ này mô tả tính chất chống chịu nhiệt của vật liệu hoặc vật dụng. Các từ liên quan gồm: heat-resistant (chống chịu nhiệt), fireproof (chống cháy), và heat-insulating ( cách nhiệt).

Video minh hoạ chống nóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chống nóng

Câu hỏi thường gặp về "chống nóng"

Chống nóng tiếng Anh là gì?

Chống nóng tiếng Anh là "Heatproof" (tính từ), nghĩa là: Chứa đặc tính chống chịu nhiệt, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.

"Heatproof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Heatproof" nghĩa tiếng Việt là "chống nóng". Từ này mô tả tính chất chống chịu nhiệt của vật liệu hoặc vật dụng.

Phát âm "Heatproof" như thế nào?

"Heatproof" có phiên âm IPA /ˈhiːtpruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Heatproof"?

Heatproof materials help protect buildings from high temperatures. — Vật liệu chống nóng giúp bảo vệ tòa nhà khỏi nhiệt độ cao.