Tiếng Việt
Chồng sắp cưới tiếng Anh là gì?
chồng sắp cưới tiếng Anh là husband-to-be /ˈhʌzbənd-tu-bi/. Người đàn ông dự định sẽ kết hôn trong tương lai gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
husband-to-be
Ví dụ câu với chồng sắp cưới / husband-to-be
- 1
She is excited to meet her husband-to-be at the wedding.
Cô ấy háo hức gặp chồng sắp cưới của mình tại đám cưới.
- 2
They announced their engagement to their friends and family.
Họ thông báo đính hôn với bạn bè và gia đình.
Ghi chú dùng từ chồng sắp cưới
Chồng sắp cưới là người đàn ông dự định sẽ trở thành chồng trong tương lai gần. Các từ liên quan: fiancé (đối tượng đính hôn), groom (chú rể), fiancé(e) (người đính hôn).
Video minh hoạ chồng sắp cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chồng sắp cưới
Câu hỏi thường gặp về "chồng sắp cưới"
Chồng sắp cưới tiếng Anh là gì?
Chồng sắp cưới tiếng Anh là "husband-to-be" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông dự định sẽ kết hôn trong tương lai gần.
"husband-to-be" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"husband-to-be" nghĩa tiếng Việt là "chồng sắp cưới". Chồng sắp cưới là người đàn ông dự định sẽ trở thành chồng trong tương lai gần.
Phát âm "husband-to-be" như thế nào?
"husband-to-be" có phiên âm IPA /ˈhʌzbənd-tu-bi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "husband-to-be"?
Cô ấy háo hức gặp chồng sắp cưới của mình tại đám cưới. — She is excited to meet her husband-to-be at the wedding.