The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chống tĩnh điện tiếng Anh là gì?

Chống tĩnh điện tiếng Anh là electrostatic protection /ˌiːlɛkˈtrɒstætɪk prəˈtɛkʃən/. Biện pháp ngăn chặn tích tụ điện tĩnh gây hư hỏng thiết bị điện tử.

Hình minh hoạ "Chống tĩnh điện" tiếng Anh là "electrostatic protection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electrostatic protection

Cụm từ
/ˌiːlɛkˈtrɒstætɪk prəˈtɛkʃən/

Ví dụ câu với Chống tĩnh điện / electrostatic protection

  1. 1

    Chống tĩnh điện là cần thiết khi xử lý các linh kiện điện tử nhạy cảm.

    Electrostatic protection prevents damage to sensitive electronic components.

  2. 2

    Sử dụng các thiết bị chống tĩnh điện để bảo vệ mạch điện.

    Using electrostatic protection devices safeguards the circuit.

Ghi chú dùng từ Chống tĩnh điện

Chống tĩnh điện giúp tránh hư hỏng do điện tích tích tụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'grounding' (đấu đất), 'ESD' (điện tĩnh gây hư hỏng), 'antistatic' (chống tĩnh điện).

Video minh hoạ Chống tĩnh điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chống tĩnh điện

Câu hỏi thường gặp về "Chống tĩnh điện"

Chống tĩnh điện tiếng Anh là gì?

Chống tĩnh điện tiếng Anh là "electrostatic protection" (cụm từ), nghĩa là: Biện pháp ngăn chặn tích tụ điện tĩnh gây hư hỏng thiết bị điện tử.

"electrostatic protection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electrostatic protection" nghĩa tiếng Việt là "Chống tĩnh điện". Chống tĩnh điện giúp tránh hư hỏng do điện tích tích tụ.

Phát âm "electrostatic protection" như thế nào?

"electrostatic protection" có phiên âm IPA /ˌiːlɛkˈtrɒstætɪk prəˈtɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electrostatic protection"?

Electrostatic protection prevents damage to sensitive electronic components. — Chống tĩnh điện là cần thiết khi xử lý các linh kiện điện tử nhạy cảm.