Tiếng Việt
Chống trả tiếng Anh là gì?
chống trả tiếng Anh là Fight back /faɪt bæk/. đáp trả lại hành động hoặc lời nói của ai đó để tự vệ hoặc phản kháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fight back
Ví dụ câu với chống trả / Fight back
- 1
Anh ấy đã chống trả kịch liệt khi bị tấn công.
He fought back fiercely when attacked.
- 2
Cô ấy không ngần ngại chống trả lại những lời chỉ trích.
She didn't hesitate to fight back against the criticism.
Ghi chú dùng từ chống trả
Chống trả là hành động phản kháng lại sự tấn công hoặc chỉ trích. Các từ liên quan gồm có phản kháng (resist), tự vệ (defend), và phản ứng (react).
Video minh hoạ chống trả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống trả
Câu hỏi thường gặp về "chống trả"
Chống trả tiếng Anh là gì?
Chống trả tiếng Anh là "Fight back" (động từ), nghĩa là: đáp trả lại hành động hoặc lời nói của ai đó để tự vệ hoặc phản kháng.
"Fight back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fight back" nghĩa tiếng Việt là "chống trả". Chống trả là hành động phản kháng lại sự tấn công hoặc chỉ trích.
Phát âm "Fight back" như thế nào?
"Fight back" có phiên âm IPA /faɪt bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fight back"?
He fought back fiercely when attacked. — Anh ấy đã chống trả kịch liệt khi bị tấn công.