Tiếng Việt
Khoang kín của tàu vũ trụ tiếng Anh là gì?
khoang kín của tàu vũ trụ tiếng Anh là Pressurized cabin /ˈprɛʃəraɪzd ˈkæbɪn/. Buồng chứa khí áp suất cao trong tàu vũ trụ, nơi phi hành gia sinh hoạt và làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pressurized cabin
Ví dụ câu với khoang kín của tàu vũ trụ / Pressurized cabin
- 1
Phi hành gia bước vào buồng kín của tàu vũ trụ để bắt đầu nhiệm vụ.
The astronaut entered the pressurized cabin to start the mission.
- 2
Trong buồng kín, các thiết bị điều khiển hoạt động ổn định.
Inside the pressurized cabin, the control systems operate steadily.
Ghi chú dùng từ khoang kín của tàu vũ trụ
Khoang kín của tàu vũ trụ là nơi duy trì áp suất phù hợp cho sinh hoạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hệ thống điều áp' (pressure regulation system), 'bình khí' (gas tank), 'hệ thống an toàn' (safety system).
Video minh hoạ khoang kín của tàu vũ trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoang kín của tàu vũ trụ
Câu hỏi thường gặp về "khoang kín của tàu vũ trụ"
Khoang kín của tàu vũ trụ tiếng Anh là gì?
Khoang kín của tàu vũ trụ tiếng Anh là "Pressurized cabin" (danh từ), nghĩa là: Buồng chứa khí áp suất cao trong tàu vũ trụ, nơi phi hành gia sinh hoạt và làm việc.
"Pressurized cabin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pressurized cabin" nghĩa tiếng Việt là "khoang kín của tàu vũ trụ". Khoang kín của tàu vũ trụ là nơi duy trì áp suất phù hợp cho sinh hoạt.
Phát âm "Pressurized cabin" như thế nào?
"Pressurized cabin" có phiên âm IPA /ˈprɛʃəraɪzd ˈkæbɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pressurized cabin"?
The astronaut entered the pressurized cabin to start the mission. — Phi hành gia bước vào buồng kín của tàu vũ trụ để bắt đầu nhiệm vụ.