The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chốt đơn hàng tiếng Anh là gì?

chốt đơn hàng tiếng Anh là Confirm the order /kənˈfɜːm ði ˈɔːdə/. Xác nhận và hoàn tất đơn hàng đã đặt.

Hình minh hoạ "chốt đơn hàng" tiếng Anh là "Confirm the order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Confirm the order

Cụm từ
/kənˈfɜːm ði ˈɔːdə/

Ví dụ câu với chốt đơn hàng / Confirm the order

  1. 1

    Sau khi xem xét kỹ lưỡng, tôi đã xác nhận đơn hàng.

    After reviewing carefully, I confirmed the order.

  2. 2

    Khách hàng đã chốt đơn hàng thành công.

    The customer successfully confirmed the order.

Ghi chú dùng từ chốt đơn hàng

Chốt đơn hàng là hành động xác nhận mua hàng. Các từ liên quan: đặt hàng (place an order), thanh toán (payment), vận chuyển (shipping).

Video minh hoạ chốt đơn hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chốt đơn hàng

Câu hỏi thường gặp về "chốt đơn hàng"

Chốt đơn hàng tiếng Anh là gì?

Chốt đơn hàng tiếng Anh là "Confirm the order" (cụm từ), nghĩa là: Xác nhận và hoàn tất đơn hàng đã đặt.

"Confirm the order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Confirm the order" nghĩa tiếng Việt là "chốt đơn hàng". Chốt đơn hàng là hành động xác nhận mua hàng.

Phát âm "Confirm the order" như thế nào?

"Confirm the order" có phiên âm IPA /kənˈfɜːm ði ˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Confirm the order"?

After reviewing carefully, I confirmed the order. — Sau khi xem xét kỹ lưỡng, tôi đã xác nhận đơn hàng.