The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chốt sale tiếng Anh là gì?

chốt sale tiếng Anh là Close the sale /kloʊz ðə seɪl/. Chốt sale là hành động hoặc quá trình thuyết phục khách hàng chấp nhận mua hàng hoặc dịch vụ để hoàn tất giao dịch.

Hình minh hoạ "chốt sale" tiếng Anh là "Close the sale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Close the sale

Động từ
/kloʊz ðə seɪl/

Ví dụ câu với chốt sale / Close the sale

  1. 1

    Nhân viên bán hàng đã chốt sale thành công với khách hàng hôm nay.

    The salesperson successfully closed the sale with the customer today.

  2. 2

    Chúng ta cần chiến lược tốt để chốt sale nhanh hơn.

    We need a good strategy to close the sale faster.

Ghi chú dùng từ chốt sale

Chốt sale là kỹ năng quan trọng trong bán hàng, liên quan đến việc thuyết phục khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'negotiation' (đàm phán), 'closing' (kết thúc bán hàng), và 'deal' (giao dịch).

Video minh hoạ chốt sale

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chốt sale

Câu hỏi thường gặp về "chốt sale"

Chốt sale tiếng Anh là gì?

Chốt sale tiếng Anh là "Close the sale" (động từ), nghĩa là: Chốt sale là hành động hoặc quá trình thuyết phục khách hàng chấp nhận mua hàng hoặc dịch vụ để hoàn tất giao dịch.

"Close the sale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Close the sale" nghĩa tiếng Việt là "chốt sale". Chốt sale là kỹ năng quan trọng trong bán hàng, liên quan đến việc thuyết phục khách hàng.

Phát âm "Close the sale" như thế nào?

"Close the sale" có phiên âm IPA /kloʊz ðə seɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Close the sale"?

The salesperson successfully closed the sale with the customer today. — Nhân viên bán hàng đã chốt sale thành công với khách hàng hôm nay.