Tiếng Việt
Sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là social insurance book /ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns bʊk/. Sổ ghi chép các khoản đóng bảo hiểm xã hội của người lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social insurance book
Ví dụ câu với sổ bảo hiểm xã hội / social insurance book
- 1
Tôi đã mất sổ bảo hiểm xã hội của mình.
I lost my social insurance book.
- 2
Bạn cần mang sổ bảo hiểm xã hội khi đi khám bệnh.
You need to bring your social insurance book when going for medical check-up.
Ghi chú dùng từ sổ bảo hiểm xã hội
Sổ bảo hiểm xã hội là giấy tờ xác nhận quyền lợi bảo hiểm xã hội của người lao động. Các thuật ngữ liên quan: bảo hiểm xã hội (social insurance), quyền lợi (benefits), đóng bảo hiểm (pay social insurance).
Video minh hoạ sổ bảo hiểm xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sổ bảo hiểm xã hội
Câu hỏi thường gặp về "sổ bảo hiểm xã hội"
Sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
Sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là "social insurance book" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các khoản đóng bảo hiểm xã hội của người lao động.
"social insurance book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social insurance book" nghĩa tiếng Việt là "sổ bảo hiểm xã hội". Sổ bảo hiểm xã hội là giấy tờ xác nhận quyền lợi bảo hiểm xã hội của người lao động.
Phát âm "social insurance book" như thế nào?
"social insurance book" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social insurance book"?
I lost my social insurance book. — Tôi đã mất sổ bảo hiểm xã hội của mình.