Tiếng Việt
Chủ chốt tiếng Anh là gì?
chủ chốt tiếng Anh là Key /kiː/. Chỉ ra điều quan trọng nhất hoặc trung tâm của vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Key
Ví dụ câu với chủ chốt / Key
- 1
Điều chủ chốt của bài thuyết trình là về an ninh mạng.
The key point of the presentation is about cybersecurity.
- 2
Chủ chốt của chiến lược này là tăng cường hợp tác quốc tế.
The key to this strategy is to enhance international cooperation.
Ghi chú dùng từ chủ chốt
Từ 'key' trong tiếng Anh có nghĩa là quan trọng hoặc trung tâm. Các từ liên quan: 'crucial' (cần thiết), 'essential' (thiết yếu), 'main' (chính).
Video minh hoạ chủ chốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ chốt
Câu hỏi thường gặp về "chủ chốt"
Chủ chốt tiếng Anh là gì?
Chủ chốt tiếng Anh là "Key" (tính từ), nghĩa là: Chỉ ra điều quan trọng nhất hoặc trung tâm của vấn đề.
"Key" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Key" nghĩa tiếng Việt là "chủ chốt". Từ 'key' trong tiếng Anh có nghĩa là quan trọng hoặc trung tâm.
Phát âm "Key" như thế nào?
"Key" có phiên âm IPA /kiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Key"?
The key point of the presentation is about cybersecurity. — Điều chủ chốt của bài thuyết trình là về an ninh mạng.