Tiếng Việt
Chu kì tế bào tiếng Anh là gì?
chu kì tế bào tiếng Anh là cell cycle /sɛl ˈsaɪkl/. Chu kỳ tế bào là quá trình sinh trưởng và phân chia của tế bào, gồm các giai đoạn như tăng trưởng, sao chép DNA và phân chia tế bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cell cycle
Ví dụ câu với chu kì tế bào / cell cycle
- 1
Trong quá trình chu kỳ tế bào, tế bào chuẩn bị để phân chia.
During the cell cycle, the cell prepares to divide.
- 2
Các protein điều chỉnh chu kỳ tế bào rất quan trọng cho sự phát triển của cơ thể.
Proteins regulating the cell cycle are crucial for body development.
Ghi chú dùng từ chu kì tế bào
Chu kỳ tế bào là quá trình sinh trưởng và phân chia của tế bào. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'interphase' (giai đoạn trung gian), 'mitosis' (nguyên phân), và 'cytokinesis' (nguyên phân tế bào).
Video minh hoạ chu kì tế bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chu kì tế bào
Câu hỏi thường gặp về "chu kì tế bào"
Chu kì tế bào tiếng Anh là gì?
Chu kì tế bào tiếng Anh là "cell cycle" (danh từ), nghĩa là: Chu kỳ tế bào là quá trình sinh trưởng và phân chia của tế bào, gồm các giai đoạn như tăng trưởng, sao chép DNA và phân chia tế bào.
"cell cycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cell cycle" nghĩa tiếng Việt là "chu kì tế bào". Chu kỳ tế bào là quá trình sinh trưởng và phân chia của tế bào.
Phát âm "cell cycle" như thế nào?
"cell cycle" có phiên âm IPA /sɛl ˈsaɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cell cycle"?
During the cell cycle, the cell prepares to divide. — Trong quá trình chu kỳ tế bào, tế bào chuẩn bị để phân chia.