Tiếng Việt
Chu kì thanh toán tiếng Anh là gì?
chu kì thanh toán tiếng Anh là billing cycle /ˈbɪlɪŋ ˈsaɪkəl/. Chu kỳ thanh toán là khoảng thời gian định kỳ trong đó các khoản thanh toán hoặc hóa đơn được lập và thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
billing cycle
Ví dụ câu với chu kì thanh toán / billing cycle
- 1
The billing cycle for my mobile phone is every month.
Chu kỳ thanh toán của điện thoại di động của tôi là hàng tháng.
- 2
You should pay your bill before the end of the billing cycle.
Bạn nên thanh toán hóa đơn của mình trước khi kết thúc chu kỳ thanh toán.
Ghi chú dùng từ chu kì thanh toán
Chu kỳ thanh toán thường liên quan đến các dịch vụ như điện thoại, internet, hoặc hóa đơn điện nước. Các thuật ngữ liên quan gồm: invoice (hóa đơn), payment deadline (hạn thanh toán), due date (ngày đáo hạn).
Video minh hoạ chu kì thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chu kì thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "chu kì thanh toán"
Chu kì thanh toán tiếng Anh là gì?
Chu kì thanh toán tiếng Anh là "billing cycle" (danh từ), nghĩa là: Chu kỳ thanh toán là khoảng thời gian định kỳ trong đó các khoản thanh toán hoặc hóa đơn được lập và thanh toán.
"billing cycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"billing cycle" nghĩa tiếng Việt là "chu kì thanh toán". Chu kỳ thanh toán thường liên quan đến các dịch vụ như điện thoại, internet, hoặc hóa đơn điện nước.
Phát âm "billing cycle" như thế nào?
"billing cycle" có phiên âm IPA /ˈbɪlɪŋ ˈsaɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "billing cycle"?
Chu kỳ thanh toán của điện thoại di động của tôi là hàng tháng. — The billing cycle for my mobile phone is every month.