The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chu kỳ kinh nguyệt tiếng Anh là gì?

chu kỳ kinh nguyệt tiếng Anh là Menstrual cycle /ˈmɛnstrəl ˈsaɪkl/. Chu kỳ kinh nguyệt là quá trình sinh lý lặp lại hàng tháng ở phụ nữ, liên quan đến sự rụng trứng và chu kỳ kinh nguyệt.

Hình minh hoạ "chu kỳ kinh nguyệt" tiếng Anh là "Menstrual cycle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Menstrual cycle

Danh từ
/ˈmɛnstrəl ˈsaɪkl/

Ví dụ câu với chu kỳ kinh nguyệt / Menstrual cycle

  1. 1

    Chu kỳ kinh nguyệt thường kéo dài khoảng 28 ngày.

    The menstrual cycle usually lasts about 28 days.

  2. 2

    Các thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của phụ nữ.

    Changes in the menstrual cycle can affect a woman's mood.

Ghi chú dùng từ chu kỳ kinh nguyệt

Chu kỳ kinh nguyệt là quá trình sinh lý của phụ nữ liên quan đến rụng trứng và kinh nguyệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'menstruation' (kinh nguyệt), 'ovulation' (rụng trứng), và 'hormones' (hormone).

Video minh hoạ chu kỳ kinh nguyệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chu kỳ kinh nguyệt

Câu hỏi thường gặp về "chu kỳ kinh nguyệt"

Chu kỳ kinh nguyệt tiếng Anh là gì?

Chu kỳ kinh nguyệt tiếng Anh là "Menstrual cycle" (danh từ), nghĩa là: Chu kỳ kinh nguyệt là quá trình sinh lý lặp lại hàng tháng ở phụ nữ, liên quan đến sự rụng trứng và chu kỳ kinh nguyệt.

"Menstrual cycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Menstrual cycle" nghĩa tiếng Việt là "chu kỳ kinh nguyệt". Chu kỳ kinh nguyệt là quá trình sinh lý của phụ nữ liên quan đến rụng trứng và kinh nguyệt.

Phát âm "Menstrual cycle" như thế nào?

"Menstrual cycle" có phiên âm IPA /ˈmɛnstrəl ˈsaɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Menstrual cycle"?

The menstrual cycle usually lasts about 28 days. — Chu kỳ kinh nguyệt thường kéo dài khoảng 28 ngày.