The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chu kỳ sống tiếng Anh là gì?

chu kỳ sống tiếng Anh là life cycle /laɪf ˈsaɪkl/. Chu kỳ sống là quá trình sinh trưởng, phát triển và kết thúc của một sinh vật hoặc hiện tượng tự nhiên theo một chu trình nhất định.

Hình minh hoạ "chu kỳ sống" tiếng Anh là "life cycle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

life cycle

Danh từ
/laɪf ˈsaɪkl/

Ví dụ câu với chu kỳ sống / life cycle

  1. 1

    The butterfly's life cycle includes four stages: egg, larva, pupa, and adult.

    Quá trình chu kỳ sống của bướm gồm bốn giai đoạn: trứng, ấu trùng, nhộng, và trưởng thành.

  2. 2

    Understanding the life cycle of a plant helps in effective cultivation.

    Hiểu rõ chu kỳ sống của cây giúp trồng trọt hiệu quả hơn.

Ghi chú dùng từ chu kỳ sống

Chu kỳ sống đề cập đến quá trình sinh trưởng và phát triển của sinh vật theo từng giai đoạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'growth cycle' (chu kỳ phát triển), 'metamorphosis' (sự biến thái), và 'reproduction' (sinh sản).

Video minh hoạ chu kỳ sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chu kỳ sống

Câu hỏi thường gặp về "chu kỳ sống"

Chu kỳ sống tiếng Anh là gì?

Chu kỳ sống tiếng Anh là "life cycle" (danh từ), nghĩa là: Chu kỳ sống là quá trình sinh trưởng, phát triển và kết thúc của một sinh vật hoặc hiện tượng tự nhiên theo một chu trình nhất định.

"life cycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"life cycle" nghĩa tiếng Việt là "chu kỳ sống". Chu kỳ sống đề cập đến quá trình sinh trưởng và phát triển của sinh vật theo từng giai đoạn.

Phát âm "life cycle" như thế nào?

"life cycle" có phiên âm IPA /laɪf ˈsaɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "life cycle"?

Quá trình chu kỳ sống của bướm gồm bốn giai đoạn: trứng, ấu trùng, nhộng, và trưởng thành. — The butterfly's life cycle includes four stages: egg, larva, pupa, and adult.