Tiếng Việt
Chu trình tiếng Anh là gì?
Chu trình tiếng Anh là cycle /ˈsaɪkl/. Chu trình là một chuỗi các sự kiện hoặc giai đoạn lặp đi lặp lại theo một trình tự nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cycle
Ví dụ câu với Chu trình / cycle
- 1
Chu trình của nước bao gồm bay hơi, ngưng tụ và mưa.
The water cycle includes evaporation, condensation, and precipitation.
- 2
Chu trình sinh học của các sinh vật gồm sinh trưởng, sinh sản và chết đi.
The biological cycle of organisms includes growth, reproduction, and death.
Ghi chú dùng từ Chu trình
Chu trình thường liên quan đến các quá trình lặp đi lặp lại như vòng đời hoặc chu kỳ tự nhiên. Các từ liên quan gồm 'vòng đời' (life cycle), 'chu kỳ' (period), 'quá trình' (process).
Video minh hoạ Chu trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chu trình
Câu hỏi thường gặp về "Chu trình"
Chu trình tiếng Anh là gì?
Chu trình tiếng Anh là "cycle" (danh từ), nghĩa là: Chu trình là một chuỗi các sự kiện hoặc giai đoạn lặp đi lặp lại theo một trình tự nhất định.
"cycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cycle" nghĩa tiếng Việt là "Chu trình". Chu trình thường liên quan đến các quá trình lặp đi lặp lại như vòng đời hoặc chu kỳ tự nhiên.
Phát âm "cycle" như thế nào?
"cycle" có phiên âm IPA /ˈsaɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cycle"?
The water cycle includes evaporation, condensation, and precipitation. — Chu trình của nước bao gồm bay hơi, ngưng tụ và mưa.