Tiếng Việt
Chủ lực tiếng Anh là gì?
chủ lực tiếng Anh là Main /meɪn/. Chỉ người hoặc vật chính yếu, quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Main
Ví dụ câu với chủ lực / Main
- 1
The main reason for his success is hard work.
Lý do chính cho thành công của anh ấy là làm việc chăm chỉ.
- 2
She is the main speaker at the conference.
Cô ấy là diễn giả chính tại hội nghị.
Ghi chú dùng từ chủ lực
Chủ lực thường dùng để chỉ người hoặc vật đóng vai trò trung tâm, quan trọng nhất. Các từ liên quan: 'primary' (chính, chủ yếu), 'key' (chìa khóa, then chốt), 'central' (trung tâm).
Video minh hoạ chủ lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ lực
Câu hỏi thường gặp về "chủ lực"
Chủ lực tiếng Anh là gì?
Chủ lực tiếng Anh là "Main" (tính từ), nghĩa là: Chỉ người hoặc vật chính yếu, quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc hoạt động.
"Main" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Main" nghĩa tiếng Việt là "chủ lực". Chủ lực thường dùng để chỉ người hoặc vật đóng vai trò trung tâm, quan trọng nhất.
Phát âm "Main" như thế nào?
"Main" có phiên âm IPA /meɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Main"?
Lý do chính cho thành công của anh ấy là làm việc chăm chỉ. — The main reason for his success is hard work.