Tiếng Việt
Chú lùn tiếng Anh là gì?
chú lùn tiếng Anh là dwarf /dwɔrf/. Nhân vật nhỏ bé trong truyện cổ tích, thường có đặc điểm nhỏ bé và sức mạnh đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dwarf
Ví dụ câu với chú lùn / dwarf
- 1
The dwarf in the fairy tale was brave and clever.
Chú lùn trong truyện cổ tích dũng cảm và thông minh.
- 2
He saw a dwarf working in the garden.
Anh ấy thấy một chú lùn đang làm vườn.
Ghi chú dùng từ chú lùn
Chú lùn là nhân vật nhỏ bé, thường xuất hiện trong truyện cổ tích. Các từ liên quan: 'gnome' (yêu tinh nhỏ), 'midget' (người tí hon, mang tính xúc phạm), 'elf' (yêu tinh).
Video minh hoạ chú lùn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chú lùn
Câu hỏi thường gặp về "chú lùn"
Chú lùn tiếng Anh là gì?
Chú lùn tiếng Anh là "dwarf" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật nhỏ bé trong truyện cổ tích, thường có đặc điểm nhỏ bé và sức mạnh đặc biệt.
"dwarf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dwarf" nghĩa tiếng Việt là "chú lùn". Chú lùn là nhân vật nhỏ bé, thường xuất hiện trong truyện cổ tích.
Phát âm "dwarf" như thế nào?
"dwarf" có phiên âm IPA /dwɔrf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dwarf"?
Chú lùn trong truyện cổ tích dũng cảm và thông minh. — The dwarf in the fairy tale was brave and clever.