Tiếng Việt
Chú mày tiếng Anh là gì?
chú mày tiếng Anh là little bro /ˈlɪtəl broʊ/. Chỉ người em trai hoặc người thân thiết nhỏ tuổi hơn, thường dùng để gọi thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
little bro
Ví dụ câu với chú mày / little bro
- 1
Chú mày có đi chơi cùng tụi tao tối nay không?
Are you coming out to play with us tonight, little bro?
- 2
Chú mày đã làm bài tập chưa?
Have you done your homework yet, little bro?
Ghi chú dùng từ chú mày
Chú mày là cách gọi thân mật dành cho em trai hoặc người thân thiết nhỏ tuổi hơn. Các từ liên quan: 'anh trai' (older brother), 'chị gái' (older sister), 'bạn thân' (close friend).
Video minh hoạ chú mày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chú mày
Câu hỏi thường gặp về "chú mày"
Chú mày tiếng Anh là gì?
Chú mày tiếng Anh là "little bro" (danh từ), nghĩa là: Chỉ người em trai hoặc người thân thiết nhỏ tuổi hơn, thường dùng để gọi thân mật.
"little bro" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"little bro" nghĩa tiếng Việt là "chú mày". Chú mày là cách gọi thân mật dành cho em trai hoặc người thân thiết nhỏ tuổi hơn.
Phát âm "little bro" như thế nào?
"little bro" có phiên âm IPA /ˈlɪtəl broʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "little bro"?
Are you coming out to play with us tonight, little bro? — Chú mày có đi chơi cùng tụi tao tối nay không?