Tiếng Việt
Chú tâm tiếng Anh là gì?
chú tâm tiếng Anh là concentrate /ˈkɑnsənˌtreɪt/. Tập trung chú ý vào một việc gì đó để làm tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concentrate
Ví dụ câu với chú tâm / concentrate
- 1
Bạn cần chú tâm hơn vào bài học của mình.
You need to concentrate more on your studies.
- 2
Cô ấy đã chú tâm vào công việc để hoàn thành dự án đúng hạn.
She concentrated on her work to finish the project on time.
Ghi chú dùng từ chú tâm
Chú tâm là hành động tập trung vào một điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'focus' (tập trung), 'attention' (chú ý), 'mindfulness' (chánh niệm).
Video minh hoạ chú tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chú tâm
Câu hỏi thường gặp về "chú tâm"
Chú tâm tiếng Anh là gì?
Chú tâm tiếng Anh là "concentrate" (động từ), nghĩa là: Tập trung chú ý vào một việc gì đó để làm tốt hơn.
"concentrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concentrate" nghĩa tiếng Việt là "chú tâm". Chú tâm là hành động tập trung vào một điều gì đó.
Phát âm "concentrate" như thế nào?
"concentrate" có phiên âm IPA /ˈkɑnsənˌtreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concentrate"?
You need to concentrate more on your studies. — Bạn cần chú tâm hơn vào bài học của mình.