The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ sở hữu tài sản tiếng Anh là gì?

chủ sở hữu tài sản tiếng Anh là Property owner /ˈprɒpəti ˈəʊnər/. Chủ sở hữu tài sản là người hoặc tổ chức có quyền sở hữu và kiểm soát một tài sản nhất định.

Hình minh hoạ "chủ sở hữu tài sản" tiếng Anh là "Property owner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Property owner

Danh từ
/ˈprɒpəti ˈəʊnər/

Ví dụ câu với chủ sở hữu tài sản / Property owner

  1. 1

    Chủ sở hữu tài sản phải tuân thủ các quy định về sở hữu đất đai.

    The property owner is responsible for maintaining the building.

  2. 2

    Chủ sở hữu tài sản có quyền bán hoặc cho thuê tài sản của mình.

    The property owner decided to sell the house.

Ghi chú dùng từ chủ sở hữu tài sản

Chủ sở hữu tài sản là người hoặc tổ chức sở hữu một tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ownership' (quyền sở hữu), 'landlord' (chủ nhà), 'tenant' (người thuê).

Video minh hoạ chủ sở hữu tài sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ sở hữu tài sản

Câu hỏi thường gặp về "chủ sở hữu tài sản"

Chủ sở hữu tài sản tiếng Anh là gì?

Chủ sở hữu tài sản tiếng Anh là "Property owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu tài sản là người hoặc tổ chức có quyền sở hữu và kiểm soát một tài sản nhất định.

"Property owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Property owner" nghĩa tiếng Việt là "chủ sở hữu tài sản". Chủ sở hữu tài sản là người hoặc tổ chức sở hữu một tài sản.

Phát âm "Property owner" như thế nào?

"Property owner" có phiên âm IPA /ˈprɒpəti ˈəʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Property owner"?

The property owner is responsible for maintaining the building. — Chủ sở hữu tài sản phải tuân thủ các quy định về sở hữu đất đai.