Tiếng Việt
Chủ tịch hội sinh viên tiếng Anh là gì?
chủ tịch hội sinh viên tiếng Anh là student council president /ˈstjuːdənt ˈkaʊnsᵊl ˈprɛzɪdənt/. Chủ tịch hội sinh viên là người đứng đầu tổ chức sinh viên trong một trường học hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
student council president
Ví dụ câu với chủ tịch hội sinh viên / student council president
- 1
The student council president organized the annual charity event.
Chủ tịch hội sinh viên đã tổ chức sự kiện từ thiện hàng năm.
- 2
She was elected as the student council president last semester.
Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch hội sinh viên kỳ học trước.
Ghi chú dùng từ chủ tịch hội sinh viên
Chủ tịch hội sinh viên là người lãnh đạo trong các hoạt động của hội sinh viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'student government' (chính phủ sinh viên), 'student organization' (tổ chức sinh viên), 'leadership' (lãnh đạo).
Video minh hoạ chủ tịch hội sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ tịch hội sinh viên
Câu hỏi thường gặp về "chủ tịch hội sinh viên"
Chủ tịch hội sinh viên tiếng Anh là gì?
Chủ tịch hội sinh viên tiếng Anh là "student council president" (danh từ), nghĩa là: Chủ tịch hội sinh viên là người đứng đầu tổ chức sinh viên trong một trường học hoặc tổ chức.
"student council president" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"student council president" nghĩa tiếng Việt là "chủ tịch hội sinh viên". Chủ tịch hội sinh viên là người lãnh đạo trong các hoạt động của hội sinh viên.
Phát âm "student council president" như thế nào?
"student council president" có phiên âm IPA /ˈstjuːdənt ˈkaʊnsᵊl ˈprɛzɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "student council president"?
Chủ tịch hội sinh viên đã tổ chức sự kiện từ thiện hàng năm. — The student council president organized the annual charity event.