Tiếng Việt
Hội sinh viên tiếng Anh là gì?
hội sinh viên tiếng Anh là student association /ˈstjuːdənt əˌsəʊsɪˈeɪʃᵊn/. Tổ chức tập hợp sinh viên nhằm mục đích học tập, hoạt động xã hội hoặc phát triển kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
student association
Ví dụ câu với hội sinh viên / student association
- 1
Hội sinh viên tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa cho sinh viên.
The student association organized many extracurricular activities for students.
- 2
Các thành viên của hội sinh viên đều tích cực tham gia các dự án cộng đồng.
All members of the student association actively participate in community projects.
Ghi chú dùng từ hội sinh viên
Hội sinh viên là tổ chức của sinh viên nhằm thúc đẩy hoạt động học tập và xã hội. Các thuật ngữ liên quan: 'club' (câu lạc bộ), 'organization' (tổ chức), 'membership' (thành viên).
Video minh hoạ hội sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội sinh viên
- hội sinh viên việt namVietnam Student Association
- hội sinh viên tình nguyệnStudent Volunteer Association
- hộigathering
- sinhbirth
- viênpellet
- hội sinhcommensalism
- sinh viênstudent
- chủ tịch hội sinh viênstudent council president
- trung ương hội sinh viên việt namCentral Committee of the Vietnam Students' Association
- Đóng họRotating savings and credit association
- phó hộivice association
- đoàn hộiAssociation group
Câu hỏi thường gặp về "hội sinh viên"
Hội sinh viên tiếng Anh là gì?
Hội sinh viên tiếng Anh là "student association" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức tập hợp sinh viên nhằm mục đích học tập, hoạt động xã hội hoặc phát triển kỹ năng.
"student association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"student association" nghĩa tiếng Việt là "hội sinh viên". Hội sinh viên là tổ chức của sinh viên nhằm thúc đẩy hoạt động học tập và xã hội.
Phát âm "student association" như thế nào?
"student association" có phiên âm IPA /ˈstjuːdənt əˌsəʊsɪˈeɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "student association"?
The student association organized many extracurricular activities for students. — Hội sinh viên tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa cho sinh viên.