Tiếng Việt
Hội sinh tiếng Anh là gì?
hội sinh tiếng Anh là commensalism /kəˈmɛn.sə.lɪz.əm/. Mối quan hệ sinh thái trong đó một loài sinh vật hưởng lợi còn loài kia không bị ảnh hưởng rõ rệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commensalism
Ví dụ câu với hội sinh / commensalism
- 1
Hội sinh giữa các vi khuẩn trong ruột và con người giúp tiêu hóa thức ăn.
The commensalism between barnacles and whales allows the barnacles to attach without harming the whale.
- 2
Hội sinh giữa các loài cá nhỏ và các sinh vật khác trong rạn san hô.
Commensalism occurs when small fish find shelter among coral reefs without affecting the coral.
Ghi chú dùng từ hội sinh
Hội sinh là mối quan hệ trong đó một sinh vật lợi còn sinh vật kia không bị ảnh hưởng rõ rệt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mutualism' ( cộng sinh ) và 'parasitism' ( ký sinh ).
Video minh hoạ hội sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hội sinh
- hội sinh viênstudent association
- hội sinh viên việt namVietnam Student Association
- hội sinh viên tình nguyệnStudent Volunteer Association
- hộigathering
- sinhbirth
- Sự hội sinhCommensalism
- chủ tịch hội sinh viênstudent council president
- trung ương hội sinh viên việt namCentral Committee of the Vietnam Students' Association
- hội hèfestivities
- hội sởbank headquarters
- hội tụconverge
- hội chợfair
Câu hỏi thường gặp về "hội sinh"
Hội sinh tiếng Anh là gì?
Hội sinh tiếng Anh là "commensalism" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ sinh thái trong đó một loài sinh vật hưởng lợi còn loài kia không bị ảnh hưởng rõ rệt.
"commensalism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commensalism" nghĩa tiếng Việt là "hội sinh". Hội sinh là mối quan hệ trong đó một sinh vật lợi còn sinh vật kia không bị ảnh hưởng rõ rệt.
Phát âm "commensalism" như thế nào?
"commensalism" có phiên âm IPA /kəˈmɛn.sə.lɪz.əm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commensalism"?
The commensalism between barnacles and whales allows the barnacles to attach without harming the whale. — Hội sinh giữa các vi khuẩn trong ruột và con người giúp tiêu hóa thức ăn.