Tiếng Việt
Chủ tiệc tiếng Anh là gì?
chủ tiệc tiếng Anh là host /hoʊst/. Người tổ chức hoặc điều hành một buổi tiệc hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
host
Ví dụ câu với chủ tiệc / host
- 1
Chủ tiệc đã chuẩn bị mọi thứ cho buổi tiệc sinh nhật.
The host prepared everything for the birthday party.
- 2
Chủ nhà là người chủ trì cuộc họp.
The host is the person who presides over the meeting.
Ghi chú dùng từ chủ tiệc
Chủ tiệc là người tổ chức hoặc điều hành một sự kiện. Các từ liên quan: organizer (người tổ chức), hostess (người nữ chủ nhà), event planner (người lập kế hoạch sự kiện).
Video minh hoạ chủ tiệc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ tiệc
Câu hỏi thường gặp về "chủ tiệc"
Chủ tiệc tiếng Anh là gì?
Chủ tiệc tiếng Anh là "host" (danh từ), nghĩa là: Người tổ chức hoặc điều hành một buổi tiệc hoặc sự kiện.
"host" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"host" nghĩa tiếng Việt là "chủ tiệc". Chủ tiệc là người tổ chức hoặc điều hành một sự kiện.
Phát âm "host" như thế nào?
"host" có phiên âm IPA /hoʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "host"?
The host prepared everything for the birthday party. — Chủ tiệc đã chuẩn bị mọi thứ cho buổi tiệc sinh nhật.