Tiếng Việt
Cơ địa tiếng Anh là gì?
cơ địa tiếng Anh là host factor /hoʊst ˈfæktər/. Yếu tố liên quan đến đặc điểm sinh lý của cơ thể, ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh hoặc phản ứng với điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
host factor
Ví dụ câu với cơ địa / host factor
- 1
Yếu tố cơ địa của bệnh nhân này khiến họ dễ bị nhiễm trùng hơn.
The host factor of this patient makes them more susceptible to infections.
- 2
Các yếu tố cơ địa có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc điều trị.
Host factors can influence the effectiveness of treatment.
Ghi chú dùng từ cơ địa
Cơ địa đề cập đến đặc điểm sinh lý của cơ thể ảnh hưởng đến bệnh tật. Các thuật ngữ liên quan: 'immune response' (phản ứng miễn dịch), 'genetics' (di truyền), 'susceptibility' (mức độ dễ mắc bệnh).
Video minh hoạ cơ địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ địa
Câu hỏi thường gặp về "cơ địa"
Cơ địa tiếng Anh là gì?
Cơ địa tiếng Anh là "host factor" (danh từ), nghĩa là: Yếu tố liên quan đến đặc điểm sinh lý của cơ thể, ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh hoặc phản ứng với điều trị.
"host factor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"host factor" nghĩa tiếng Việt là "cơ địa". Cơ địa đề cập đến đặc điểm sinh lý của cơ thể ảnh hưởng đến bệnh tật.
Phát âm "host factor" như thế nào?
"host factor" có phiên âm IPA /hoʊst ˈfæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "host factor"?
The host factor of this patient makes them more susceptible to infections. — Yếu tố cơ địa của bệnh nhân này khiến họ dễ bị nhiễm trùng hơn.