Tiếng Việt
Chủ trang trại tiếng Anh là gì?
Chủ trang trại tiếng Anh là Farm Owner /fɑːm ˈəʊnə/. Chủ sở hữu hoặc người quản lý trang trại, người chịu trách nhiệm về hoạt động nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Farm Owner
Ví dụ câu với Chủ trang trại / Farm Owner
- 1
The farm owner decided to expand the vegetable fields.
Chủ trang trại quyết định mở rộng các cánh đồng rau.
- 2
She visited the farm owner to discuss the new farming techniques.
Cô ấy đã đến thăm chủ trang trại để bàn về các kỹ thuật canh tác mới.
Ghi chú dùng từ Chủ trang trại
Chủ trang trại là người quản lý hoặc sở hữu đất đai nông nghiệp. Các từ liên quan gồm có 'farmer' (nông dân), 'agriculture' (nông nghiệp), 'crop' (mùa vụ).
Video minh hoạ Chủ trang trại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chủ trang trại
Câu hỏi thường gặp về "Chủ trang trại"
Chủ trang trại tiếng Anh là gì?
Chủ trang trại tiếng Anh là "Farm Owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu hoặc người quản lý trang trại, người chịu trách nhiệm về hoạt động nông nghiệp.
"Farm Owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Farm Owner" nghĩa tiếng Việt là "Chủ trang trại". Chủ trang trại là người quản lý hoặc sở hữu đất đai nông nghiệp.
Phát âm "Farm Owner" như thế nào?
"Farm Owner" có phiên âm IPA /fɑːm ˈəʊnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Farm Owner"?
Chủ trang trại quyết định mở rộng các cánh đồng rau. — The farm owner decided to expand the vegetable fields.