The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian chu trình tiếng Anh là gì?

thời gian chu trình tiếng Anh là cycle time /ˈsaɪkəl taɪm/. Thời gian cần để hoàn thành một chu trình hoặc chu kỳ sản xuất hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "thời gian chu trình" tiếng Anh là "cycle time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cycle time

Danh từ
/ˈsaɪkəl taɪm/

Ví dụ câu với thời gian chu trình / cycle time

  1. 1

    Thời gian chu trình của dây chuyền sản xuất là 30 phút.

    The cycle time of the production line is 30 minutes.

  2. 2

    Giảm thời gian chu trình giúp nâng cao hiệu quả công việc.

    Reducing cycle time helps improve work efficiency.

Ghi chú dùng từ thời gian chu trình

Thời gian chu trình là khoảng thời gian để hoàn thành một chu kỳ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lead time' (thời gian dẫn đầu) và 'throughput' (hiệu suất).

Video minh hoạ thời gian chu trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian chu trình

Câu hỏi thường gặp về "thời gian chu trình"

Thời gian chu trình tiếng Anh là gì?

Thời gian chu trình tiếng Anh là "cycle time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian cần để hoàn thành một chu trình hoặc chu kỳ sản xuất hoặc hoạt động.

"cycle time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cycle time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian chu trình". Thời gian chu trình là khoảng thời gian để hoàn thành một chu kỳ.

Phát âm "cycle time" như thế nào?

"cycle time" có phiên âm IPA /ˈsaɪkəl taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cycle time"?

The cycle time of the production line is 30 minutes. — Thời gian chu trình của dây chuyền sản xuất là 30 phút.